xệch xạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái méo mó, không còn giữ được hình dạng ban đầu: "xệch xạc" mô tả vật thể bị biến dạng, lệch lạc, thường do sử dụng lâu ngày hoặc tác động vật lý.
- Ở tình trạng hư hỏng, tồi tàn: "xệch xạc" cũng chỉ sự xuống cấp, mất đi tính nguyên vẹn, chắc chắn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc ghế xệch xạc không thể ngồi được nữa. (Chiếc ghế bị hư hỏng, méo mó, không còn dùng được.)
- Căn nhà xệch xạc sau cơn bão. (Ngôi nhà bị biến dạng, đổ nát sau bão.)
- Bộ quần áo xệch xạc vì giặt quá nhiều. (Quần áo bị nhão, mất dáng do giặt nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xệch xạc" + danh từ: dùng để nhấn mạnh sự hư hỏng của vật thể cụ thể.
- Chiếc xe đạp xệch xạc nằm lăn lóc trong góc. (Chiếc xe đạp bị biến dạng, hư hỏng nặng.)
- "xệch xạc" trong ngữ cảnh ẩn dụ: mô tả sự lộn xộn, không ngay ngắn của trạng thái hoặc hình ảnh.
- Bức tranh xệch xạc vì treo lâu ngày. (Bức tranh bị lệch, không còn cân đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Xệch (tính từ): lệch, không thẳng, thường dùng riêng lẻ.
- Cái móc áo bị xệch. (Cái móc áo bị lệch, không ngay ngắn.)
- Xạc (tính từ): hư hỏng, rách nát, thường đi kèm với "xệch" để tăng cường nghĩa.
- Chiếc nón xạc. (Chiếc nón bị rách, hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Méo mó: bị biến dạng, không còn hình dạng chuẩn.
- Chiếc ống nhựa méo mó vì bị đè.
- Hư hỏng: không còn hoạt động tốt, cần sửa chữa.
- Máy móc hư hỏng do lỗi kỹ thuật.
- Tồi tàn: ở tình trạng xấu, xuống cấp (thường dùng cho nhà cửa, đồ đạc).
- Ngôi nhà tồi tàn sau nhiều năm không sửa.
Thành ngữ liên quan
- Xệch xạc xọac: (khẩu ngữ) nhấn mạnh sự hư hỏng, lộn xộn đến mức không thể sử dụng.
- Đồ đạc trong nhà xệch xạc xọac sau trận động đất. (Mọi thứ bị phá hủy, biến dạng hoàn toàn.)